Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南盟

Nán méng

南盟 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南盟 trong tiếng Việt

viết tắt của 南亞區域合作聯盟|南亚区域合作联盟[Nan2 Ya4 Qu1 yu4 He2 zuo4 Lian2 meng2]

Tra từ liên quan