鉴 là gì?
鉴 [jiàn] có nghĩa là biến thể cũ của 鑒|鉴[jian4].
Nghĩa của từ 鉴 trong tiếng Việt
biến thể cũ của 鑒|鉴[jian4]
Cách đọc và ghi nhớ 鉴
鉴 được đọc là jiàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 鑒|鉴[jian4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .