Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juān

镌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镌 trong tiếng Việt

khắc (trên gỗ hoặc đá); khắc chữ

Tra từ liên quan