键鍵
键 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 键 trong tiếng Việt
phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa học; chốt chính
phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa học; chốt chính