Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàn

键 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 键 trong tiếng Việt

phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa học; chốt chính

Tra từ liên quan