Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

锯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锯 trong tiếng Việt

cái cưa (LT:把[ba3]); cưa

Tra từ liên quan