Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐn

锦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锦 trong tiếng Việt

gấm; công việc thêu; rực rỡ

Tra từ liên quan