鎸 juān 鎸 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鎸 trong tiếng Việt biến thể của 鐫|镌, khắc (trên gỗ hoặc đá); khắc chữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan