错时錯時 cuò shí 错时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 错时 trong tiếng Việt bố trí lệch thời gian (ngày nghỉ, giờ làm việc, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan