Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错时錯時

cuò shí

错时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错时 trong tiếng Việt

bố trí lệch thời gian (ngày nghỉ, giờ làm việc, v.v.)

Tra từ liên quan