Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钢窗鋼窗

gāng chuāng

钢窗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钢窗 trong tiếng Việt

cửa sổ kim loại

Tra từ liên quan