Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锯架鋸架

jù jià

锯架 là gì?

锯架 [jù jià] có nghĩa là khung cưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锯架 trong tiếng Việt

khung cưa

Cách đọc và ghi nhớ 锯架

锯架 được đọc là jù jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khung cưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan