Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锯开鋸開

jù kāi

锯开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锯开 trong tiếng Việt

  1. cưa để mở ra
  2. cưa rời
Tra từ liên quan