Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钐刀釤刀

shàn dāo

钐刀 là gì?

钐刀 [shàn dāo] có nghĩa là lưỡi hái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钐刀 trong tiếng Việt

lưỡi hái

Cách đọc và ghi nhớ 钐刀

钐刀 được đọc là shàn dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưỡi hái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan