兣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
兣
xentigam (cũ) (chữ đơn tương đương với 釐克|厘克[li2 ke4])
Giản thể兣
Phồn thể兣
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng