Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lěi

儡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儡 trong tiếng Việt

làm bị thương; rối

Tra từ liên quan