Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lín

冧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冧 trong tiếng Việt

(tiếng Quảng Đông) đổ; ngã; dỗ dành; nụ hoa

Tra từ liên quan