入 rù 入 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 入 trong tiếng Việt đi vào; tham gia; trở thành thành viên; xác nhận hoặc đồng ý với; viết tắt của 入聲|入声[ru4 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan