金兰之交金蘭之交 jīn lán zhī jiāo 金兰之交 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金兰之交 trong tiếng Việt tình bạn thân thiết (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan