金石 jīn shí 金石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金石 trong tiếng Việt kim loại và đá; bóng: vật cứng; khắc trên kim loại hoặc đồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan