Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金碧辉煌金碧輝煌

jīn bì huī huáng

金碧辉煌 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金碧辉煌 trong tiếng Việt

vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ); bóng: cảnh tượng chói lọi (ví dụ: cung điện hoàng gia)

Tra từ liên quan