野营 là gì?
野营 [yě yíng] có nghĩa là cắm trại; chỗ ở dã chiến.
Nghĩa của từ 野营 trong tiếng Việt
- cắm trại
- chỗ ở dã chiến
Cách đọc và ghi nhớ 野营
野营 được đọc là yě yíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắm trại; chỗ ở dã chiến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .