Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野牛

yě niú

野牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野牛 trong tiếng Việt

bò rừng

Tra từ liên quan