Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野山椒

yě shān jiāo

野山椒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野山椒 trong tiếng Việt

giống như 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]

Tra từ liên quan