腌泡 là gì?
腌泡 [yān pào] có nghĩa là ướp.
Nghĩa của từ 腌泡 trong tiếng Việt
ướp
Cách đọc và ghi nhớ 腌泡
腌泡 được đọc là yān pào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ướp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
腌泡 [yān pào] có nghĩa là ướp.
ướp
腌泡 được đọc là yān pào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ướp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .