Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒味

jiǔ wèi

酒味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒味 trong tiếng Việt

  1. mùi rượu
  2. hương liệu rum hoặc rượu khác trong món ăn
  3. hương thơm hoặc mùi (của rượu)
Tra từ liên quan