配戴 pèi dài 配戴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 配戴 trong tiếng Việt đeo; mang (khẩu trang, kính áp tròng, máy trợ thính v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan