Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配戴

pèi dài

配戴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配戴 trong tiếng Việt

đeo; mang (khẩu trang, kính áp tròng, máy trợ thính v.v.)

Tra từ liên quan