Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配偶

pèi ǒu

配偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配偶 trong tiếng Việt

vợ hoặc chồng

Tra từ liên quan