配对配對 pèi duì 配对 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 配对 trong tiếng Việt ghép đôi; phù hợp; thành cặp (ví dụ: kết hôn); giao phối; cặp đã ghép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan