克东县
huyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
huyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Kedong ở Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›克林姆kè lín mǔkem (từ mượn)
›克期kè qīđặt ngày; đặt khung thời gian; trong giới hạn thời gian nhất định
›克林姆酱kè lín mǔ jiàngkem trứng; crème pâtissière
›克朗代克Kè lǎng dài kèKlondike ở tây bắc Canada
›克林德Kè lín déKlemens Freiherr von Ketteler, bộ trưởng Đức bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
›克朗kè lǎngkrone (đơn vị tiền tệ của Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Thụy Điển) (từ mượn)
›克林霉素kè lín méi sùclindamycin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.