Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克服

kè fú

克服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克服 trong tiếng Việt

(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.); chinh phục; chịu đựng; nhẫn nại

Tra từ liên quan