遗憾
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
遗憾 thường mang nghĩa “hối tiếc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 遗憾, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hối tiếc muôn đời
›遗教yí jiàocông trình hoặc kế hoạch để lại di sản; quan điểm của người đã khuất; lời dạy hoặc mệnh lệnh sau khi qua đời
›遗忘症yí wàng zhèngchứng quên
›遗族yí zúgia quyến; người nhà của người đã mất
›遗忘yí wàngquên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
›遗书yí shūbản viết sau khi qua đời; chúc thư; thư tuyệt mệnh; văn học cổ
›遗志yí zhìsứ mệnh của người đã khuất, để lại cho người khác tiếp tục
›遗案yí ànvụ án chưa được giải quyết (pháp luật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.