Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遮天蔽日

zhē tiān bì rì

遮天蔽日 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遮天蔽日 trong tiếng Việt

nghĩa đen: che trời lấp đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển đất trời; bao trùm khắp nơi; có tầm quan trọng lớn lao

Tra từ liên quan