Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
递解遞解

dì jiè

递解 là gì?

递解 [dì jiè] có nghĩa là áp giải tội phạm (thời trước).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 递解 trong tiếng Việt

áp giải tội phạm (thời trước)

Cách đọc và ghi nhớ 递解

递解 được đọc là dì jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áp giải tội phạm (thời trước)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan