递解 là gì?
递解 [dì jiè] có nghĩa là áp giải tội phạm (thời trước).
Nghĩa của từ 递解 trong tiếng Việt
áp giải tội phạm (thời trước)
Cách đọc và ghi nhớ 递解
递解 được đọc là dì jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áp giải tội phạm (thời trước)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .