Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
递进遞進

dì jìn

递进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 递进 trong tiếng Việt

tiến triển dần dần; tiến lên từng bước một

Tra từ liên quan