运筹帷幄運籌帷幄 yùn chóu wéi wò 运筹帷幄 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 运筹帷幄 trong tiếng Việt nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)nghĩa bóng: lập chiến lược 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan