Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运筹帷幄運籌帷幄

yùn chóu wéi wò

运筹帷幄 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运筹帷幄 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: lập chiến lược
Tra từ liên quan