Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáo

邎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邎 trong tiếng Việt

biến thể của 遙|遥[yao2]

Tra từ liên quan