逶迤 wēi yí 逶迤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逶迤 trong tiếng Việt quanh co (đường, sông v.v.); uốn lượn; dài; xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan