Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逶迤

wēi yí

逶迤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逶迤 trong tiếng Việt

quanh co (đường, sông v.v.); uốn lượn; dài; xa

Tra từ liên quan