运運 yùn 运 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 运 trong tiếng Việt di chuyển; vận chuyển; sử dụng; áp dụng; vận may; may mắn; số phận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan