Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进退维谷進退維谷

jìn tuì wéi gǔ

进退维谷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进退维谷 trong tiếng Việt

  1. không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ)
  2. không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
  3. mắc kẹt
  4. trong tình huống không thể
Tra từ liên quan