逐鹿 zhú lù 逐鹿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逐鹿 trong tiếng Việt đuổi theo hươu; nghĩa bóng: tranh giành quyền lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan