Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逐鹿

zhú lù

逐鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逐鹿 trong tiếng Việt

đuổi theo hươu; nghĩa bóng: tranh giành quyền lực

Tra từ liên quan