Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃票

táo piào

逃票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃票 trong tiếng Việt

lén vào mà không có vé; trốn vé

Tra từ liên quan