Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃荒

táo huāng

逃荒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃荒 trong tiếng Việt

chạy nạn đói; trốn khỏi vùng bị nạn đói

Tra từ liên quan