逃狱逃獄 táo yù 逃狱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逃狱 trong tiếng Việt trốn thoát (khỏi tù); trốn bảo lãnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan