Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃狱逃獄

táo yù

逃狱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃狱 trong tiếng Việt

  1. trốn thoát (khỏi tù)
  2. trốn bảo lãnh
Tra từ liên quan