Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃禄逃祿

táo lù

逃禄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃禄 trong tiếng Việt

trốn tránh việc làm

Tra từ liên quan