Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷茫

mí máng

迷茫 là gì?

迷茫 [mí máng] có nghĩa là rộng lớn và không rõ ràng; bối rối; ngơ ngác; mất phương hướng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷茫 trong tiếng Việt

  1. rộng lớn và không rõ ràng
  2. bối rối
  3. ngơ ngác
  4. mất phương hướng

Cách đọc và ghi nhớ 迷茫

迷茫 được đọc là mí máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rộng lớn và không rõ ràng; bối rối; ngơ ngác; mất phương hướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan