Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷航

mí háng

迷航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷航 trong tiếng Việt

lạc hướng; lạc đường (của tàu hoặc máy bay); mất phương hướng

Tra từ liên quan