Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷晕迷暈

mí yūn

迷晕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷晕 trong tiếng Việt

  1. đánh thuốc mê
  2. làm cho bất tỉnh
Tra từ liên quan