Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛酸

xīn suān

辛酸 là gì?

辛酸 [xīn suān] có nghĩa là cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn; bất hạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛酸 trong tiếng Việt

  1. cay (vị)
  2. đắng
  3. nghĩa bóng: buồn
  4. bất hạnh

Cách đọc và ghi nhớ 辛酸

辛酸 được đọc là xīn suān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn; bất hạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan