辛贝特
Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel)
Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Gia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)
›辛集Xīn jíTân Tập, thành phố cấp huyện ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›辛集市Xīn jí shìTân Tập, thành phố cấp huyện ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›辛苦xīn kǔmệt nhọc; vất vả; khó khăn; gian khổ; làm việc chăm chỉ; chịu nhiều cực nhọc; sự vất vả
›辛辛苦苦xīn xīn kǔ kǔmột cách vất vả; vô cùng cực nhọc
›辛烷值xīn wán zhíchỉ số octan
›辛辛那提Xīn xīn nà tíCincinnati, Ohio
›辛格Xīn géSingh (tên)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.