辛贝特辛貝特 xīn bèi tè 辛贝特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辛贝特 trong tiếng Việt Shin Bet (cơ quan an ninh quốc gia Israel) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan