辑集 là gì?
辑集 [jí jí] có nghĩa là sưu tầm và biên soạn.
Nghĩa của từ 辑集 trong tiếng Việt
sưu tầm và biên soạn
Cách đọc và ghi nhớ 辑集
辑集 được đọc là jí jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sưu tầm và biên soạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .