Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转租轉租

zhuǎn zū

转租 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转租 trong tiếng Việt

  1. cho thuê lại
  2. cho thuê dưới dạng chuyển nhượng
Tra từ liên quan